Acks
Mức xác nhận producer chờ khi ghi message (0 / 1 / all).
Click vào thuật ngữ để xem giải thích chi tiết và các thuật ngữ liên quan.
Xem mục lục theo chủ đềĐang hiển thị 109 / 109 thuật ngữ
Acks
Mức xác nhận producer chờ khi ghi message (0 / 1 / all).
AI
Trí tuệ nhân tạo — máy mô phỏng khả năng tư duy, học hỏi của con người.
AI Agent
AI tự lập kế hoạch và dùng công cụ để hoàn thành mục tiêu nhiều bước.
API
Giao diện lập trình ứng dụng — cách các phần mềm "nói chuyện" với nhau.
APK
Gói cài đặt ứng dụng Android — file .apk để cài lên máy.
Approval Gate
Chốt chặn cần người bấm duyệt trước khi deploy lên prod.
ArgoCD
Công cụ GitOps đồng bộ manifest trong Git vào cụm Kubernetes.
Artifact
Sản phẩm build ra để đem đi deploy — thường là image hoặc gói nén.
Attention
Cơ chế giúp mô hình biết "nên tập trung vào từ nào" khi xử lý.
Authentication
Xác minh "bạn là ai" trước khi cho phép truy cập hệ thống.
Backpressure
Cơ chế ghìm tốc độ khi bên nhận xử lý không kịp bên gửi.
Broker
Một node server Kafka lưu trữ dữ liệu partition.
Cache
Lưu tạm dữ liệu để lần sau lấy ra nhanh hơn.
CDC / Debezium
Bắt mọi thay đổi trong database và phát thành luồng sự kiện real-time.
CDN
Mạng máy chủ phân tán giúp tải nội dung nhanh theo vị trí địa lý.
CI/CD
Tự động build, test và deploy mỗi khi code thay đổi.
Computer Vision
Dạy máy "nhìn" và hiểu nội dung trong hình ảnh, video.
Consumer Group
Nhóm consumer chia nhau đọc các partition của một topic.
Consumer Lag
Khoảng cách giữa message mới nhất và offset consumer đã xử lý.
Container
Đóng gói app cùng mọi thứ nó cần để chạy giống nhau ở mọi nơi.
Container Registry
Kho lưu trữ image container để push lên và pull về.
Context Window
Lượng văn bản tối đa mô hình "nhớ" được trong một lần xử lý.
CORS
Cơ chế cho phép web ở domain này gọi API ở domain khác.
CRUD
Bốn thao tác cơ bản với dữ liệu: Tạo, Đọc, Sửa, Xóa.
Database
Nơi lưu trữ, tổ chức và truy vấn dữ liệu một cách có cấu trúc.
Dataset
Tập dữ liệu dùng để huấn luyện và đánh giá mô hình.
Dead Letter Queue
Nơi chứa các message xử lý thất bại để xử lý lại sau.
Deep Learning
Học máy dùng mạng nơ-ron nhiều tầng để học đặc trưng phức tạp.
Diffusion Model
Mô hình sinh ảnh bằng cách khử nhiễu dần từ nhiễu ngẫu nhiên.
DNS
"Danh bạ" của Internet — đổi tên miền thành địa chỉ IP.
Docker
Công cụ phổ biến nhất để tạo và chạy container.
Downstream
Thành phần nằm "phía sau" trong luồng dữ liệu — nơi tiêu thụ dữ liệu từ upstream.
Embedding
Biến chữ/ảnh thành vector số để máy đo được độ "giống nhau".
Endpoint
Một URL cụ thể của API để gửi request tới.
Fine-tuning
Huấn luyện thêm một mô hình có sẵn cho một nhiệm vụ cụ thể.
Foundation Model
Mô hình lớn train tổng quát, làm nền cho nhiều ứng dụng khác.
Framework
Bộ khung code sẵn giúp xây ứng dụng nhanh và có quy chuẩn.
Gas Fee
Phí trả cho mạng để thực thi giao dịch hay smart contract.
Git
Hệ thống quản lý phiên bản code phổ biến nhất.
GitOps
Lấy Git làm nguồn chân lý duy nhất cho hạ tầng & triển khai.
GPU
Chip tính toán song song mạnh, "cỗ máy" của huấn luyện AI.
GraphQL
Ngôn ngữ truy vấn API — client tự chọn đúng dữ liệu cần.
Hallucination
Khi AI tự tin đưa ra thông tin nghe hợp lý nhưng sai/bịa.
Hot Partition
Một partition nhận lượng dữ liệu lệch hẳn so với các partition khác.
Idempotency
Gọi nhiều lần cũng cho kết quả như gọi một lần.
Inference
Dùng mô hình đã huấn luyện để tạo dự đoán/đầu ra cho dữ liệu mới.
Ingress
Cửa ngõ định tuyến HTTP từ ngoài vào các dịch vụ trong Kubernetes.
ISR
In-Sync Replicas — các bản sao đang theo kịp leader.
Jenkins
Máy chủ tự động hóa CI/CD phổ biến, chạy pipeline build & deploy.
k3s
Bản Kubernetes gọn nhẹ, chạy được trên máy yếu / 1 node.
Kafka
Nền tảng streaming phân tán — đường ống truyền sự kiện thông lượng cao.
Kafka Connect
Khung tích hợp sẵn để bơm dữ liệu vào/ra Kafka mà không phải viết code.
KRaft
Cơ chế đồng thuận nội bộ của Kafka quản lý metadata, thay thế ZooKeeper.
Kubernetes
Hệ thống điều phối, tự động scale & quản lý container.
Latency
Độ trễ — thời gian từ lúc gửi request đến khi nhận phản hồi.
Leader / Follower
Mỗi partition có 1 leader nhận đọc/ghi, follower sao chép theo.
LLM
Mô hình ngôn ngữ lớn — học từ khối văn bản khổng lồ để hiểu & sinh chữ.
Load Balancer
Phân phối lưu lượng đều cho nhiều server để tránh quá tải.
Log Compaction
Chính sách chỉ giữ bản ghi mới nhất cho mỗi key.
Machine Learning
Máy tự học quy luật từ dữ liệu thay vì được lập trình từng bước.
Microservices
Chia app lớn thành nhiều dịch vụ nhỏ, độc lập.
Middleware
Lớp xử lý trung gian nằm giữa request và response.
Mirror
Bản sao đồng bộ như tấm gương — dữ liệu bên này hiện đúng y bên kia.
Multimodal
Mô hình hiểu & kết hợp nhiều loại dữ liệu: chữ, ảnh, âm thanh...
Neural Network
Mạng các "nơ-ron" mô phỏng cách não xử lý thông tin.
NLP
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên — dạy máy hiểu và tạo ngôn ngữ con người.
OAuth
Chuẩn cho phép đăng nhập bằng tài khoản bên thứ ba an toàn.
Offset
Số thứ tự của message trong partition — đánh dấu "đã đọc tới đâu".
ORM
Thao tác database bằng object thay vì viết SQL thủ công.
Overfitting
Mô hình "học vẹt" dữ liệu cũ nên kém với dữ liệu mới.
Partition
Lát cắt song song của một topic — đơn vị scale và đảm bảo thứ tự.
Partition Key
Khóa quyết định message rơi vào partition nào.
Pipeline
Chuỗi các bước tự động nối tiếp: build → test → deploy.
Producer
Bên ghi message vào topic của Kafka.
Promotion
Thăng cấp cùng một bản build từ môi trường thấp lên cao (staging → prod).
Prompt
Câu lệnh/đầu vào bạn đưa cho mô hình AI để nhận kết quả.
Push Notification
Thông báo do server đẩy xuống thiết bị dù app đang đóng.
Quantization
Nén mô hình bằng cách hạ độ chính xác số để chạy nhẹ, nhanh hơn.
RabbitMQ
Message broker truyền thống theo mô hình hàng đợi (queue).
RAG
Cho LLM tra cứu tài liệu ngoài trước khi trả lời để bớt bịa.
React Native
Framework viết app iOS & Android bằng JavaScript/TypeScript, dùng chung codebase.
Rebalancing
Quá trình chia lại partition cho consumer khi group thay đổi.
Reconciliation
Vòng lặp liên tục kéo trạng thái thật về khớp trạng thái mong muốn.
Replication Factor
Số bản sao của mỗi partition trên các broker khác nhau.
REST
Phong cách thiết kế API dựa trên tài nguyên và HTTP method.
Retention
Thời gian/dung lượng Kafka giữ lại message trước khi xoá.
Reverse Proxy
Máy chủ đứng trước, nhận request rồi chuyển tới dịch vụ phía sau.
RLHF
Tinh chỉnh AI theo phản hồi của con người để trả lời hữu ích, an toàn.
Rollback
Quay lại phiên bản trước khi bản mới gặp sự cố.
Schema Registry
Kho quản lý schema tập trung để producer và consumer thống nhất định dạng message.
SDK
Bộ công cụ giúp tích hợp một dịch vụ vào app của bạn nhanh hơn.
Serverless
Chạy code mà không cần quản lý server — trả tiền theo lần dùng.
Smart Contract
Đoạn code tự chạy trên blockchain — "nếu… thì…" không cần bên trung gian.
SQL
Ngôn ngữ truy vấn dữ liệu trong database quan hệ.
Staging
Môi trường bản sao gần giống prod để test trước khi lên thật.
Supervised Learning
Học từ dữ liệu đã gắn nhãn sẵn (có "đáp án").
Temperature
Tham số chỉnh độ "ngẫu nhiên/sáng tạo" trong câu trả lời của AI.
Throughput
Số message/dữ liệu xử lý được trên một đơn vị thời gian.
Token
Đơn vị nhỏ của văn bản (chữ/mảnh từ) mà mô hình AI xử lý.
Token / JWT
Chuỗi mã chứng minh người dùng đã đăng nhập, gắn theo request.
Topic
Kênh/danh mục logic để phân loại luồng message trong Kafka.
Training
Quá trình mô hình học từ dữ liệu bằng cách chỉnh dần tham số.
Transformer
Kiến trúc mạng nơ-ron là "động cơ" của các LLM hiện đại.
Tunnel
Đường hầm đưa dịch vụ localhost ra một URL public.
Upstream
Thành phần nằm "phía trước" trong luồng dữ liệu — nơi dữ liệu/yêu cầu xuất phát.
Vector Database
Database lưu embedding, tìm theo độ tương đồng ngữ nghĩa.
Wallet
Ví giữ khóa riêng — công cụ ký giao dịch và chứng minh quyền sở hữu tài sản.
Webhook
API "gọi ngược" — hệ thống tự báo cho bạn khi có sự kiện.
WebSocket
Kết nối hai chiều, real-time giữa client và server.